bướm cải

bướm cải

Những con bướm cải đang bay trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài bướm thuộc họ Pieridae, thường màu trắng hoặc vàng nhạt: "bướm cải" tên gọi dân gian cho các loài bướm ngày, thường thấy bay trên các cánh đồng rau cải. Chúng cánh màu sáng, thường trắng với các đốm đen.
    • Sâu bướm gây hại cho cây cải: từ này cũng thường được dùng để chỉ ấu trùng (sâu) của loài bướm này, chuyên ăn các loại cây họ cải như cải bắp, cải xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ con bướm):

    • Trên cánh đồng cải, những con bướm cải trắng bay lượn khắp nơi. (Mô tả cảnh tượng bướm xuất hiệnnơi trồng cải.)
    • Bướm cải thường đẻ trứngmặt dưới của rau. (Nói về tập tính sinh sản của loài bướm này.)
  • Danh từ (chỉ sâu hại):

    • Vườn cải nhà tôi bị bướm cải phá hoại, thủng lỗ chỗ. (Chỉ tác hại do ấu trùng của bướm gây ra.)
    • Cần phun thuốc diệt bướm cải để bảo vệ rau. (Đề cập đến biện pháp phòng trừ sâu hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bướm cải trắng": tên gọi cụ thể cho loài bướm phổ biến nhất, cánh màu trắng.
    • Bướm cải trắng một trong những loài gây hại chính cho cây họ cải. (Nhấn mạnh vai trò côn trùng gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bướm trắng: tên gọi chung cho các loài bướm cánh màu trắng, trong đó "bướm cải".
  • Sâu : một loài sâu hại khác trên rau cải, thường bị nhầm lẫn hoặc đề cập cùng ngữ cảnh với "bướm cải".
  • Bướm vẽ: một loài bướm khác hoa văn trên cánh, phân biệt với bướm cải màu sắc đơn giản.
Từ đồng nghĩa
  • Bướm rau cải: cách gọi mô tả hơn môi trường sống của loài bướm này.
  • Bướm họ cải: cách gọi nhấn mạnh vào nhóm cây chủ chúng gắn liền.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bướm cải". Tuy nhiên, hình ảnh con bướm cải thường xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ nói về nông nghiệp hoặc cảnh đồng quê.
    • dụ tham khảo: "Đồng xa, bướm cải bay vàng" (hình ảnh thơtả cảnh đồng quê).